Bảng hàm lượng vitamin có trong các loại trái cây thông dụng

Vitamin đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo sự sống, bảo vệ sức khỏe của con người. Vitamin có nhiều trong các loại trái cây, nhưng không hẳn ai trong số chúng ta cũng biết rõ là vitamin A hay B, C, E, K… thì thường có trong trái cây nào nhiều nhất?

Trong bài viết này, Y Dược 365 xin chia sẻ cùng Quý bạn đọc bảng tổng hợp hàm lượng vitamin có trong các loại trái cây thông dụng, hy vọng sẽ giúp Quý bạn đọc thêm kinh nghiệm chọn lựa trái cây phù hợp tốt cho sức khỏe.

Bảng tổng hợp hàm lượng vitamin có trong các loại trái cây thông dụng

Tên Vitamin 
(trong 100 g thực phẩm)
Giá trị Cao nhất 
ghi nhận được trong tất cả thực phẩm

vitamin trai tao
Trái táo
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
54 347 
0041 

4565 
0181 
2173
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai mo
Trái mơ
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
1925.714 
0.054 

10 
0885 
3428
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai chuoi
Trái chuối
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
64 
0366 

8728 
0101 
0508
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai dau den
Trái dâu đen
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
213 888 
0029 

20 972 
1.166 
19 791
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai nho
Trái nho
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
66.25 
0,086 

10,8 
0,2 
14,6
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai buoi ruot do
Trái bưởi (ruột đỏ)
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
1150.406 
0,052 

31 219 
00:13 
0
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai buoi ruot trang
Trái bưởi (ruột trắng)
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
33.05 
0043 

33 305 
0127 
0
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai kiwi
Trái Kiwi
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
86 842 
0063 

92 763 
1:46 
40 263
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai chanh
Trái chanh
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
Vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
22 413 
0079 

52 931 
0155 
0
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai xoai
Trái xoài
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
Vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
764 848 
0133 

27 696 
1121 
4202
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai dua vang
Trái dưa vàng
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
50 
0088 

18 
0018 
2882
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai cam
Trái cam
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
225 
00:06 

53 222 
0177 
0
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai dao
Trái đào
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
325 882 
0025 

6588 
0729 
năm 2551
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai le
Trái lê
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
22 891 
0027 

4216 
12:12 
4518
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai dua thom
Trái dứa (thơm)
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
56 129 
00:11 

36 193 
0019 
0709
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai nho kho
Nho khô
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
345 454 
0028 

9545 
0257 
6363
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai mam xoi
Trái mâm xôi
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
33 333 
0055 

26 178 
0869 
7809
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai dau
Trái dâu
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
8,333 
0,049 

59 166 
0:25 
2.5
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin trai ca chua
Cà chua
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
835 294 
0079 

12 722 
12:55 
7647
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

vitamin dua hau
Dưa hấu
Vitamin A (IU, mcg)
Vitamin B6 (mcg)
vitamin B12 (mg)
Vitamin C (mg)
Vitamin E (mg)
Vitamin K (mg)
568 881 
0045 

8111 
0048 
0131
52714.285
12
98.89
242 444
45
1640

Những thông tin trên lấy theo nguồn công bố của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA).

Nguồn: Y Dược 365.

Bình luận

Scroll to Top